Bản dịch của từ 悦意 trong tiếng Việt

悦意

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuè

ㄩㄝˋyuethanh huyền

悦意 (Tính từ)

yuè yì
01

Vui lòng, vui thích; hài lòng trong lòng (thường chỉ trạng thái vui vẻ, dễ chịu, vui lòng làm điều gì)

高兴,乐意。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 悦意

yuè

Các từ liên quan

悦义
悦乐
悦人
悦人耳目
悦伏
意下
意不过
意业
意中
意中事
悦
Bính âm:
【yuè】【ㄩㄝˋ】【DUYỆT】
Các biến thể:
悅, 恱
Hình thái radical:
⿰,⺖,兑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨丶ノ丨フ一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép