Bản dịch của từ 悦来 trong tiếng Việt

悦来

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuè

ㄩㄝˋyuethanh huyền

悦来 (Danh từ)

yuè lái
01

见成语/词组悦近来远喜悦近处疏远远处作为专名时可作地名或企业名常见于酒店社区等

见“悦近来远”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 悦来

yuè

lái

Các từ liên quan

悦义
悦乐
悦人
悦人耳目
悦伏
来下
来不及
来世
悦
Bính âm:
【yuè】【ㄩㄝˋ】【DUYỆT】
Các biến thể:
悅, 恱
Hình thái radical:
⿰,⺖,兑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨丶ノ丨フ一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép