Bản dịch của từ 悦近来远 trong tiếng Việt

悦近来远

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuè

ㄩㄝˋyuethanh huyền

悦近来远 (Tính từ)

yuè jìn lái yuǎn
01

Gần thì phục, xa thì theo; làm cho mọi người yêu mến

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 悦近来远

yuè

jìn

lái

yuǎn

Các từ liên quan

悦义
悦乐
悦人
悦人耳目
悦伏
近上
近世
近东
近中
来下
来不及
来世
远世
远业
远东
远中
悦
Bính âm:
【yuè】【ㄩㄝˋ】【DUYỆT】
Các biến thể:
悅, 恱
Hình thái radical:
⿰,⺖,兑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨丶ノ丨フ一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép