Bản dịch của từ 您哪 trong tiếng Việt
您哪
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nín | ㄋㄧㄣˊ | n | in | thanh sắc |
您哪 (Cụm từ)
【nín nǎ】
01
对人表示客气、尊敬的称呼。。如:「您哪生意好不好?」
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 您哪
nín
您
nǎ
哪
- Bính âm:
- 【nín】【ㄋㄧㄣˊ】【NÂM】
- Các biến thể:
- 你
- Hình thái radical:
- ⿱,你,心
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 心
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨ノフ丨ノ丶丶フ丶丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
恁
囜
䋻
䛘
䚾
㤛
脌
㥻
忍
愗
㦞
慈
恥
患
㥋
怹
忽
戁
慮
訮
㿯
脬
骖
硙
㭲
㴎
碀
崧
䎄
梜
䚽
您好
归功于您
请您回复
