Bản dịch của từ 悫直 trong tiếng Việt

悫直

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Què

ㄑㄩㄝˋquethanh huyền

悫直 (Tính từ)

què zhí
01

Chân thật, thẳng thắn, chất phác; người ngay thẳng, thật thà (Hán Việt: khiết trực gần nghĩa)

朴实耿直。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 悫直

què

zhí

Các từ liên quan

悫励
悫善
悫士
悫实
悫愿
直上
直上直下
直上青云
直下
直不笼统
悫
Bính âm:
【què】【ㄑㄩㄝˋ】【KHÁC】
Các biến thể:
愨, 慤, 𢠛, 𢡱, 𢢢, 𢢿, 𢤶
Hình thái radical:
⿳,士,冗,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶フノフ丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép