Bản dịch của từ 悫讷 trong tiếng Việt

悫讷

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Què

ㄑㄩㄝˋquethanh huyền

悫讷 (Tính từ)

què nè
01

Thận trọng, ít nói; kín đáo, dè dặt trong lời ăn tiếng nói (Hán-Việt: quắc nết→悫讷 gợi nhớ 'cẩn trọng và ngắn gọn')

谨慎寡言。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 悫讷

què

Các từ liên quan

悫励
悫善
悫士
悫实
悫愿
讷于言敏于行
讷口
讷口少言
讷怍
讷慎
悫
Bính âm:
【què】【ㄑㄩㄝˋ】【KHÁC】
Các biến thể:
愨, 慤, 𢠛, 𢡱, 𢢢, 𢢿, 𢤶
Hình thái radical:
⿳,士,冗,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶フノフ丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép