Bản dịch của từ 悬仰 trong tiếng Việt

悬仰

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuán

ㄒㄩㄢˊxuanthanh sắc

悬仰 (Cụm từ)

xuán yǎng
01

悬念仰慕。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 悬仰

xuán

yǎng

Các từ liên quan

悬丝
悬为厉禁
悬乎
悬乏
悬书
仰不剌叉
仰不愧天
仰之弥高
仰事俛畜
悬
Bính âm:
【xuán】【ㄒㄩㄢˊ】【HUYỀN】
Các biến thể:
懸, 𠐴
Hình thái radical:
⿳,且,厶,心
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一フ丶丶フ丶丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép