Bản dịch của từ 悬刀 trong tiếng Việt

悬刀

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuán

ㄒㄩㄢˊxuanthanh sắc

悬刀 (Danh từ)

xuán dāo
01

Tên cây/quả: một tên cổ gọi của cây (và quả) 皂荚 (tử đậu/keo nước) — gỗ và quả dùng làm thuốc; Hán Việt: 'tuyền đao' (ít dùng).

3.皂荚的别名。见明李时珍《本草纲目.木二.皂荚》。

Ví dụ
02

悬刀指古代或民间迷信梦兆中出现的悬着的刀意象常见于成语/俗语悬刀梦”,暗示凶险或被扎被害的预兆。(可联想为挂在空中的刀”)

2.见“悬刀梦”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Bộ phận dưới của răng nỏ, dạng giống lưỡi dao (mảnh kim loại/chạm) ở thân nỏ

1.弩牙下部如刀形的零件。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 悬刀

xuán

dāo

Các từ liên quan

悬丝
悬为厉禁
悬乎
悬乏
悬书
刀丛
刀人
刀仗
刀伤
悬
Bính âm:
【xuán】【ㄒㄩㄢˊ】【HUYỀN】
Các biến thể:
懸, 𠐴
Hình thái radical:
⿳,且,厶,心
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一フ丶丶フ丶丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép