Bản dịch của từ 悬危 trong tiếng Việt

悬危

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuán

ㄒㄩㄢˊxuanthanh sắc

悬危 (Tính từ)

xuán wēi
01

Treo trên cao nguy hiểm như sắp rơi; nguy cấp, nguy kịch (hình ảnh: vật treo lơ lửng như sắp rơi xuống)

谓高悬欲坠。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 悬危

xuán

wēi

Các từ liên quan

悬丝
悬为厉禁
悬乎
悬乏
悬书
危丝
危主
危乡
危乱
危事
悬
Bính âm:
【xuán】【ㄒㄩㄢˊ】【HUYỀN】
Các biến thể:
懸, 𠐴
Hình thái radical:
⿳,且,厶,心
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一フ丶丶フ丶丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép