Bản dịch của từ 悬圃 trong tiếng Việt

悬圃

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuán

ㄒㄩㄢˊxuanthanh sắc

悬圃 (Cụm từ)

xuán pǔ
01

传说在昆仑山顶。有金台﹑玉楼,为神仙所居。也称玄圃。后泛指仙境。语出《楚辞.天问》:“昆仑悬圃,其凥安在?”王逸注:“昆仑,山名也,其巅曰县圃,乃上通于天也。”

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 悬圃

xuán

Các từ liên quan

悬丝
悬为厉禁
悬乎
悬乏
悬书
圃泽
圃田
圃畦
悬
Bính âm:
【xuán】【ㄒㄩㄢˊ】【HUYỀN】
Các biến thể:
懸, 𠐴
Hình thái radical:
⿳,且,厶,心
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一フ丶丶フ丶丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép