Bản dịch của từ 悬壶行医 trong tiếng Việt

悬壶行医

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuán

ㄒㄩㄢˊxuanthanh sắc

悬壶行医 (Thành ngữ)

xuán hú xíng yī
01

Trưng bày y thuật ra hành nghề khám chữa bệnh (xưa: treo ấm thuốc để hành nghề), nghĩa bóng: hành nghề chữa bệnh

旧指挂牌行医看病。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 悬壶行医

xuán

xíng

Các từ liên quan

悬丝
悬为厉禁
悬乎
悬乏
悬书
壶丘
壶中天地
壶中日月
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
医书
医人
医养
医剂
医务
悬
Bính âm:
【xuán】【ㄒㄩㄢˊ】【HUYỀN】
Các biến thể:
懸, 𠐴
Hình thái radical:
⿳,且,厶,心
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一フ丶丶フ丶丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép