Bản dịch của từ 悬崖峭壁 trong tiếng Việt
悬崖峭壁
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xuán | ㄒㄩㄢˊ | x | uan | thanh sắc |
悬崖峭壁 (Danh từ)
【xuán yá qiào bì】
01
Vách đá cheo leo, dựng đứng, hiểm trở
悬崖峭壁,汉语成语,形容山势险峻。出自宋·张君房《云笈七签》。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 悬崖峭壁
xuán
悬
yá
崖
qiào
峭
bì
壁
Các từ liên quan
悬丝
悬为厉禁
悬乎
悬乏
悬书
崖公
崖分
崖口
崖坎
崖垠
峭严
峭丽
峭健
峭僻
峭冷
壁上观
壁中书
壁中叟
壁中字
壁书
- Bính âm:
- 【xuán】【ㄒㄩㄢˊ】【HUYỀN】
- Các biến thể:
- 懸, 𠐴
- Hình thái radical:
- ⿳,且,厶,心
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 心
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一フ丶丶フ丶丶
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
璇
檈
䁢
縣
䗠
䲻
懸
漩
蜁
䮄
妶
玄
惷
㤅
慸
怘
懿
憙
㤰
息
懃
㤿
憩
怸
婇
䛁
啜
偦
涽
婡
㨀
㤮
釷
覒
密
焀
悬挂
悬崖
悬念
悬殊
悬疑
悬空
悬浮
悬赏
悬乎
悬河
