Bản dịch của từ 悬帐 trong tiếng Việt

悬帐

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuán

ㄒㄩㄢˊxuanthanh sắc

悬帐 (Cụm từ)

xuán zhàng
01

曹操深爱梁鹄书法,破荆州时募求鹄,将鹄书悬于帐中,及以钉壁玩赏。见《晋书.卫恒传》。后以“悬帐”形容书法精妙。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 悬帐

xuán

zhàng

Các từ liên quan

悬丝
悬为厉禁
悬乎
悬乏
悬书
帐下
帐下儿
帐下吏
帐下督
帐中歌
悬
Bính âm:
【xuán】【ㄒㄩㄢˊ】【HUYỀN】
Các biến thể:
懸, 𠐴
Hình thái radical:
⿳,且,厶,心
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一フ丶丶フ丶丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép