Bản dịch của từ 悬悬 trong tiếng Việt
悬悬
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xuán | ㄒㄩㄢˊ | x | uan | thanh sắc |
悬悬 (Tính từ)
【xuán xuán】
01
Lo lắng, bồn chồn; tâm trạng không yên (cảm giác bất an trong lòng)
3.心情不安貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
1. (cách nói cổ) xa xôi, tít; cảm giác ở rất xa, khó tới — giống “遙遠”。
1.遥远貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Thiếu và mất tích (lặp đi lặp lại để bày tỏ sự quan tâm)
2.惦念貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 悬悬
xuán
悬
Các từ liên quan
悬丝
悬为厉禁
悬乎
悬乏
悬书
悬乳
悬亘
悬令
悬仰
悬企
- Bính âm:
- 【xuán】【ㄒㄩㄢˊ】【HUYỀN】
- Các biến thể:
- 懸, 𠐴
- Hình thái radical:
- ⿳,且,厶,心
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 心
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一フ丶丶フ丶丶
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
璇
檈
䁢
縣
䗠
䲻
懸
漩
蜁
䮄
妶
玄
惷
㤅
慸
怘
懿
憙
㤰
息
懃
㤿
憩
怸
婇
䛁
啜
偦
涽
婡
㨀
㤮
釷
覒
密
焀
悬挂
悬崖
悬念
悬殊
悬疑
悬空
悬浮
悬赏
悬乎
悬河
