Bản dịch của từ 悬灯结彩 trong tiếng Việt

悬灯结彩

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuán

ㄒㄩㄢˊxuanthanh sắc

悬灯结彩 (Tính từ)

xuán dēng jié cǎi
01

Treo đèn kết hoa; cảnh tượng ngày lễ hội, vui vẻ

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 悬灯结彩

xuán

dēng

jié

cǎi

Các từ liên quan

悬丝
悬为厉禁
悬乎
悬乏
悬书
灯丝
灯亮儿
结业
结义
结习
结了鸟
彩云
悬
Bính âm:
【xuán】【ㄒㄩㄢˊ】【HUYỀN】
Các biến thể:
懸, 𠐴
Hình thái radical:
⿳,且,厶,心
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一フ丶丶フ丶丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép