Bản dịch của từ 悬熟 trong tiếng Việt
悬熟
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xuán | ㄒㄩㄢˊ | x | uan | thanh sắc |
悬熟 (Danh từ)
【xuán shú】
01
Một loại thực phẩm cổ xưa (món ăn truyền thống trong lịch sử Trung Hoa), thường là đồ ăn chế biến hoặc bảo quản đặc thù của thời xưa.
古代一种食品。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 悬熟
xuán
悬
shú
熟
Các từ liên quan
悬丝
悬为厉禁
悬乎
悬乏
悬书
熟丝
熟习
熟事
熟人
熟人熟事
- Bính âm:
- 【xuán】【ㄒㄩㄢˊ】【HUYỀN】
- Các biến thể:
- 懸, 𠐴
- Hình thái radical:
- ⿳,且,厶,心
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 心
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一フ丶丶フ丶丶
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
璇
檈
䁢
縣
䗠
䲻
懸
漩
蜁
䮄
妶
玄
惷
㤅
慸
怘
懿
憙
㤰
息
懃
㤿
憩
怸
婇
䛁
啜
偦
涽
婡
㨀
㤮
釷
覒
密
焀
悬挂
悬崖
悬念
悬殊
悬疑
悬空
悬浮
悬赏
悬乎
悬河
