Bản dịch của từ 悬瓢 trong tiếng Việt

悬瓢

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuán

ㄒㄩㄢˊxuanthanh sắc

悬瓢 (Thành ngữ)

xuán piáo
01

Cái vỏ bầu (vật dụng bằng bầu khô) dùng làm cái múc hoặc đựng rượu; bầu múc rượu cổ xưa.

1.葫芦瓢。古代用为盛酒器。

Ví dụ
02

Một điển cố: truyền rằng Hứa Do (许由) uống nước không dùng chén, có người tặng một cái gáo (),ông uống xong treo gáo lên cây để giữ tính ẩn dật — dùng để chỉ ẩn cư, từ bỏ bổng lộc, giữ thanh cao.

2.相传许由饮水无杯,有人赠以一瓢,由饮毕,悬于树上。后以为隐居的典故。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 悬瓢

xuán

piáo

Các từ liên quan

悬丝
悬为厉禁
悬乎
悬乏
悬书
瓢儿菜
瓢冠
瓢勺
瓢囊
瓢堂
悬
Bính âm:
【xuán】【ㄒㄩㄢˊ】【HUYỀN】
Các biến thể:
懸, 𠐴
Hình thái radical:
⿳,且,厶,心
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一フ丶丶フ丶丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép