Bản dịch của từ 悬疣附赘 trong tiếng Việt

悬疣附赘

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuán

ㄒㄩㄢˊxuanthanh sắc

悬疣附赘 (Tính từ)

xuán yóu fù zhuì
01

Vật thừa, vô dụng

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 悬疣附赘

xuán

yóu

zhuì

Các từ liên quan

悬丝
悬为厉禁
悬乎
悬乏
悬书
疣子
疣疮
疣痏
疣赘
附上
附上罔下
附下罔上
赘下
赘世翁
赘事
赘亏
赘亲
悬
Bính âm:
【xuán】【ㄒㄩㄢˊ】【HUYỀN】
Các biến thể:
懸, 𠐴
Hình thái radical:
⿳,且,厶,心
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一フ丶丶フ丶丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép