Bản dịch của từ 悬痈 trong tiếng Việt
悬痈
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xuán | ㄒㄩㄢˊ | x | uan | thanh sắc |
悬痈 (Danh từ)
【xuán yōng】
01
1.亦作“悬雍”。
Ví dụ
02
Một tên bệnh trong y học cổ truyền: u mủ (mụn nhọt) mọc ở vùng hội âm (gần hậu môn) hoặc ở vòm họng/khẩu cái của trẻ sơ sinh; còn gọi là “骑马痈”
3.中医病名。一生于会阴处,又名骑马痈。一生于腭上,为初生小儿之症。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Yết hầu nhỏ; uvula (mọi người hay gọi là “lưỡi gà” ở phía sau họng) — bộ phận nhỏ treo ở vòm miệng sau
2.小舌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
4.以形容脉象。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 悬痈
xuán
悬
yōng
痈
Các từ liên quan
悬丝
悬为厉禁
悬乎
悬乏
悬书
痈囊
痈疮
痈疽
痈肿
- Bính âm:
- 【xuán】【ㄒㄩㄢˊ】【HUYỀN】
- Các biến thể:
- 懸, 𠐴
- Hình thái radical:
- ⿳,且,厶,心
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 心
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一フ丶丶フ丶丶
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
璇
檈
䁢
縣
䗠
䲻
懸
漩
蜁
䮄
妶
玄
惷
㤅
慸
怘
懿
憙
㤰
息
懃
㤿
憩
怸
婇
䛁
啜
偦
涽
婡
㨀
㤮
釷
覒
密
焀
悬挂
悬崖
悬念
悬殊
悬疑
悬空
悬浮
悬赏
悬乎
悬河
