Bản dịch của từ 悬眸 trong tiếng Việt

悬眸

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuán

ㄒㄩㄢˊxuanthanh sắc

悬眸 (Động từ)

xuán móu
01

抬起眼睛看或凝视古雅用法)— chữ Hán Việt: huyền-mâu, gợi hình ảnh ngẩng mắt nhìn, ánh mắt treo/đọng lại

见“悬门抉目”。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 悬眸

xuán

móu

Các từ liên quan

悬丝
悬为厉禁
悬乎
悬乏
悬书
眸光
眸子
眸瞩
眸瞯
悬
Bính âm:
【xuán】【ㄒㄩㄢˊ】【HUYỀN】
Các biến thể:
懸, 𠐴
Hình thái radical:
⿳,且,厶,心
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一フ丶丶フ丶丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép