Bản dịch của từ 悬石程书 trong tiếng Việt

悬石程书

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuán

ㄒㄩㄢˊxuanthanh sắc

悬石程书 (Tính từ)

xuán dàn chéng shū
01

Cần mẫn làm việc; chăm chỉ quản lý

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 悬石程书

xuán

dàn

chéng

shū

Các từ liên quan

悬丝
悬为厉禁
悬乎
悬乏
悬书
石丈
石丈人
石上草
石中美
程书
程仪
程典
书不尽意
书不尽言
书不尽言言不尽意
书不释手
书业
悬
Bính âm:
【xuán】【ㄒㄩㄢˊ】【HUYỀN】
Các biến thể:
懸, 𠐴
Hình thái radical:
⿳,且,厶,心
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一フ丶丶フ丶丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép