Bản dịch của từ 悬磬 trong tiếng Việt

悬磬

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuán

ㄒㄩㄢˊxuanthanh sắc

悬磬 (Tính từ)

xuán qìng
01

Một thanh (khánh đá) được treo lên; treo trên giá hoặc dây (thứ dùng trong nghi lễ, âm thanh kẻng đá).

2.悬挂着的磬。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

悬磬 (也作 悬罄):古代丧礼或悼念时把磬挂起的仪式或用语引申为宣告结束表示哀悼或终止的象征举动

1.亦作“悬罄”。

Ví dụ
03

Rất nghèo, túng thiếu đến mức gần như không còn gì (Hán-Việt: huyền khánh — hình ảnh trống rỗng)

3.形容空无所有,极贫。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 悬磬

xuán

qìng

Các từ liên quan

悬丝
悬为厉禁
悬乎
悬乏
悬书
磬人
磬出
磬叔
磬口
悬
Bính âm:
【xuán】【ㄒㄩㄢˊ】【HUYỀN】
Các biến thể:
懸, 𠐴
Hình thái radical:
⿳,且,厶,心
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一フ丶丶フ丶丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép