Bản dịch của từ 悬窆 trong tiếng Việt

悬窆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuán

ㄒㄩㄢˊxuanthanh sắc

悬窆 (Danh từ)

xuán biǎn
01

Việc mai táng; nghi thức chôn cất, trong đó“指古代用石柱引绳下降棺材。 (Hán Việt: huyền biến/biến - mai táng)

指丧葬。窆,窆石,古代用以引绳以下棺的石柱。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 悬窆

xuán

biǎn

Các từ liên quan

悬丝
悬为厉禁
悬乎
悬乏
悬书
窆器
悬
Bính âm:
【xuán】【ㄒㄩㄢˊ】【HUYỀN】
Các biến thể:
懸, 𠐴
Hình thái radical:
⿳,且,厶,心
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一フ丶丶フ丶丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép