Bản dịch của từ 悬羊头卖狗肉 trong tiếng Việt

悬羊头卖狗肉

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuán

ㄒㄩㄢˊxuanthanh sắc

悬羊头卖狗肉 (Thành ngữ)

xuán yáng tóu mài gǒu ròu
01

Dùng danh tiếng, biển hiệu để lừa người; nói một đằng làm một nẻo, hình thức và thực chất không khớp (mua danh, bán thực).

谓用招牌骗人,比喻名实不符。语本《晏子春秋.杂下一》:“君使服之于内,而禁之于外,犹悬牛首于门,而卖马肉于内也。”

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 悬羊头卖狗肉

xuán

yáng

tóu

mài

gǒu

ròu

Các từ liên quan

悬丝
悬为厉禁
悬乎
悬乏
悬书
羊体嵇心
羊倌
羊傅
头一无二
头七
头上
头上安头
卖串儿
卖主
卖主求荣
卖乖
卖乖乖
狗中
狗事
肉丁
肉丝
肉中刺
肉中刺眼中钉
肉丸
悬
Bính âm:
【xuán】【ㄒㄩㄢˊ】【HUYỀN】
Các biến thể:
懸, 𠐴
Hình thái radical:
⿳,且,厶,心
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一フ丶丶フ丶丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép