Bản dịch của từ 悬耿 trong tiếng Việt

悬耿

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuán

ㄒㄩㄢˊxuanthanh sắc

悬耿 (Động từ)

xuán gěng
01

Lo lắng, băn khoăn, luôn day dứt trong lòng (hán việt: huyền cảnh/hiểu liên tưởng 'treo' trong lòng)

谓牵挂于心。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 悬耿

xuán

gěng

Các từ liên quan

悬丝
悬为厉禁
悬乎
悬乏
悬书
耿亮
耿介
耿介之士
耿光
耿命
悬
Bính âm:
【xuán】【ㄒㄩㄢˊ】【HUYỀN】
Các biến thể:
懸, 𠐴
Hình thái radical:
⿳,且,厶,心
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一フ丶丶フ丶丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép