Bản dịch của từ 悬胄 trong tiếng Việt

悬胄

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuán

ㄒㄩㄢˊxuanthanh sắc

悬胄 (Cụm từ)

xuán zhòu
01

语本《左传.僖公二十二年》:“公及邾师战于升陉,我师败绩。邾人获公胄,悬诸鱼门。”后以“悬胄”为形容战功显赫之典。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 悬胄

xuán

zhòu

Các từ liên quan

悬丝
悬为厉禁
悬乎
悬乏
悬书
胄嗣
胄子
胄序
胄族
胄监
悬
Bính âm:
【xuán】【ㄒㄩㄢˊ】【HUYỀN】
Các biến thể:
懸, 𠐴
Hình thái radical:
⿳,且,厶,心
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一フ丶丶フ丶丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép