Bản dịch của từ 悬虱 trong tiếng Việt

悬虱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuán

ㄒㄩㄢˊxuanthanh sắc

悬虱 (Danh từ)

xuán shī
01

Trạng từ/thuật ngữ cổ: việc luyện mắt tinh tường, chuyên tinh một nghệ thuật đến mức siêu phàm (chú ý: gốc là câu chuyện học bắn tên, biểu thị sự công phu, tinh thông). Hán Việt: huyền thì (懸虱) — tỉ mỉ, chuyên chú luyện tập đến bậc thượng.

传说古代纪昌学射于飞卫,飞卫叫他学目不转瞬。纪昌归而卧于其妻织机之下,凝视织机转动而目不动。两年以后,飞卫又叫他练目力,要做到视小如大,视隐如显。纪昌乃以牛毛系一虱于南窗,日夜注视,三年之后,目视虱大如车轮,视他物如丘山,于是引弓射虱,矢贯虱心而悬毛不绝。见《列子.汤问》。后以“悬虱”为学艺专精之典。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 悬虱

xuán

shī

Các từ liên quan

悬丝
悬为厉禁
悬乎
悬乏
悬书
虱处头而黑
虱处裈中
虱多不痒
虱子
悬
Bính âm:
【xuán】【ㄒㄩㄢˊ】【HUYỀN】
Các biến thể:
懸, 𠐴
Hình thái radical:
⿳,且,厶,心
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一フ丶丶フ丶丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép