Bản dịch của từ 悬跨 trong tiếng Việt
悬跨
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xuán | ㄒㄩㄢˊ | x | uan | thanh sắc |
悬跨 (Danh từ)
【xuán kuà】
01
Khung/nhịp đơn giản được đỡ trên đầu tự do của dầm treo (một loại nhịp chịu lực trong kết cấu chịu uốn)
支承在悬臂梁自由端上的简支跨。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 悬跨
xuán
悬
kuà
跨
Các từ liên quan
悬丝
悬为厉禁
悬乎
悬乏
悬书
跨下
跨下人
跨下桥
跨下辱
跨世
- Bính âm:
- 【xuán】【ㄒㄩㄢˊ】【HUYỀN】
- Các biến thể:
- 懸, 𠐴
- Hình thái radical:
- ⿳,且,厶,心
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 心
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一フ丶丶フ丶丶
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
璇
檈
䁢
縣
䗠
䲻
懸
漩
蜁
䮄
妶
玄
惷
㤅
慸
怘
懿
憙
㤰
息
懃
㤿
憩
怸
婇
䛁
啜
偦
涽
婡
㨀
㤮
釷
覒
密
焀
悬挂
悬崖
悬念
悬殊
悬疑
悬空
悬浮
悬赏
悬乎
悬河
