Bản dịch của từ 悬车 trong tiếng Việt

悬车

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuán

ㄒㄩㄢˊxuanthanh sắc

悬车 (Động từ)

xuán chē
01

(形容) 非常危险困难像车子悬在半空一样险阻难行可理解为岌岌可危”“危难险阻”。

1.形容险阻。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tên thời gian trong cổ đại chỉ khoảng thời gian trước hoàng hôn (một khoảng giờ chiều muộn); Hán Việt: “悬车/縣車” vốn là cách gọi thời

2.古代记时的名称。指黄昏前一段时间。《淮南子.天文训》作“县车”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Thôi chức về ở (từ quan về nhà) — cổ tục chỉ loạt quan viên về hưu, treo xe không dùng; Hán-Việt: huyền xa

3.致仕。古人一般至七十岁辞官家居,废车不用,故云。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Ẩn dụ chỉ bảy mươi tuổi (từ cổ), tức là tuổi bảy mươi

4.借指七十岁。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Ẩn dật, từ quan không ra làm quan (ẩn cư, giấu mình không nhận chức vụ)

5.指隐居不仕。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 悬车

xuán

chē

Các từ liên quan

悬丝
悬为厉禁
悬乎
悬乏
悬书
车两
车主
悬
Bính âm:
【xuán】【ㄒㄩㄢˊ】【HUYỀN】
Các biến thể:
懸, 𠐴
Hình thái radical:
⿳,且,厶,心
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一フ丶丶フ丶丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép