Bản dịch của từ 悬车之岁 trong tiếng Việt

悬车之岁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuán

ㄒㄩㄢˊxuanthanh sắc

悬车之岁 (Danh từ)

xuán chē zhī suì
01

Tuổi bảy mươi (theo tục xưa: tới 70 tuổi thì treo xe từ quan, về nhà ở) — tương đương “tuổi treo xe”

悬车:古人一般至七十岁辞官家居,废车不用。指七十岁。同“悬车之年”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 悬车之岁

xuán

chē

zhī

suì

Các từ liên quan

悬丝
悬为厉禁
悬乎
悬乏
悬书
车两
车主
之个
之乎者也
之任
之前
岁不我与
岁丰
岁丰年稔
岁事
悬
Bính âm:
【xuán】【ㄒㄩㄢˊ】【HUYỀN】
Các biến thể:
懸, 𠐴
Hình thái radical:
⿳,且,厶,心
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一フ丶丶フ丶丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép