Bản dịch của từ 悬车束马 trong tiếng Việt

悬车束马

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuán

ㄒㄩㄢˊxuanthanh sắc

悬车束马 (Tính từ)

xuán chē shù mǎ
01

Xe treo ngựa cột; nguy hiểm

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 悬车束马

xuán

chē

shù

Các từ liên quan

悬丝
悬为厉禁
悬乎
悬乏
悬书
车两
车主
束上起下
束之高屋
束之高阁
束书
束云担雪
马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
悬
Bính âm:
【xuán】【ㄒㄩㄢˊ】【HUYỀN】
Các biến thể:
懸, 𠐴
Hình thái radical:
⿳,且,厶,心
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一フ丶丶フ丶丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép