Bản dịch của từ 悬车致仕 trong tiếng Việt

悬车致仕

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuán

ㄒㄩㄢˊxuanthanh sắc

悬车致仕 (Tính từ)

xuán chē zhì shì
01

Treo xe về hưu; từ chức và về quê

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 悬车致仕

xuán

chē

zhì

shì

Các từ liên quan

悬丝
悬为厉禁
悬乎
悬乏
悬书
车两
车主
致一
致丧
致主
致之度外
致之死地而后生
仕女
仕女图
仕女班头
仕女画
仕子
悬
Bính âm:
【xuán】【ㄒㄩㄢˊ】【HUYỀN】
Các biến thể:
懸, 𠐴
Hình thái radical:
⿳,且,厶,心
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一フ丶丶フ丶丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép