Bản dịch của từ 悬迟 trong tiếng Việt

悬迟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuán

ㄒㄩㄢˊxuanthanh sắc

悬迟 (Danh từ)

xuán chí
01

Còn chờ lâu, chậm trễ (chủ yếu dùng trong văn viết hoặc tiếng Hán cổ)

犹久仰。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 悬迟

xuán

chí

Các từ liên quan

悬丝
悬为厉禁
悬乎
悬乏
悬书
迟久
悬
Bính âm:
【xuán】【ㄒㄩㄢˊ】【HUYỀN】
Các biến thể:
懸, 𠐴
Hình thái radical:
⿳,且,厶,心
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一フ丶丶フ丶丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép