Bản dịch của từ 悬钩子 trong tiếng Việt
悬钩子
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xuán | ㄒㄩㄢˊ | x | uan | thanh sắc |
悬钩子 (Danh từ)
【xuán gōu zi】
01
Quả mâm xôi / quả dâu rừng (loại quả nhỏ, mọng, giống raspberry hoặc blackberry; tiếng Hoa còn gọi là 山莓、树莓子)
或称为「山莓」、「树莓子」。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tên một loài thực vật (một loại bụi gai thuộc họ Rosaceae) — cây leo/bụi gai mọc hoang, lá chia, hoa trắng, quả bóng màu cam đỏ, ăn được, vị chua. (Hán-Việt: huyền câu tử).
植物名。蔷薇科悬钩子属,落叶灌木。自生于山野。茎叶上散生小刺,故称为「悬钩子」。叶前端尖,基部心脏形,掌状分裂,边缘为不整齐的重锯齿状。夏天开白花,五瓣。果实为肉果球形,色橘或红,可食,味酸。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 悬钩子
xuán
悬
gōu
钩
zi
子
- Bính âm:
- 【xuán】【ㄒㄩㄢˊ】【HUYỀN】
- Các biến thể:
- 懸, 𠐴
- Hình thái radical:
- ⿳,且,厶,心
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 心
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一フ丶丶フ丶丶
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
璇
檈
䁢
縣
䗠
䲻
懸
漩
蜁
䮄
妶
玄
惷
㤅
慸
怘
懿
憙
㤰
息
懃
㤿
憩
怸
婇
䛁
啜
偦
涽
婡
㨀
㤮
釷
覒
密
焀
悬挂
悬崖
悬念
悬殊
悬疑
悬空
悬浮
悬赏
悬乎
悬河
