Bản dịch của từ 悬铃木 trong tiếng Việt

悬铃木

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuán

ㄒㄩㄢˊxuanthanh sắc

悬铃木 (Danh từ)

xuán líng mù
01

Cây huyền linh; cây ngô đồng (của nước Pháp)

落叶乔木,叶子大,掌状分裂,花淡黄绿色,果穗球形可以做为行道树,木材供建筑用也叫法国梧桐

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 悬铃木

xuán

líng

Các từ liên quan

悬丝
悬为厉禁
悬乎
悬乏
悬书
铃下
铃兰
铃医
铃合
铃吏
木三对
木上座
木下三郎
木丸
悬
Bính âm:
【xuán】【ㄒㄩㄢˊ】【HUYỀN】
Các biến thể:
懸, 𠐴
Hình thái radical:
⿳,且,厶,心
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一フ丶丶フ丶丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép