Bản dịch của từ 悬链线 trong tiếng Việt
悬链线
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xuán | ㄒㄩㄢˊ | x | uan | thanh sắc |
悬链线 (Danh từ)
【xuán liàn xiàn】
01
Đường dây treo hình dây xích (đường cong do một dây treo mềm, không giãn giữa hai điểm tạo thành); trong toán học gọi là đường cong huyền/chuỗi (hàm số catenary)
一条柔软而不能伸长的链条悬挂于两点,平衡时链条所形成的曲线。取链的最低点为a(o,a),则悬链线方程为$$y=achxa=a2(e^xa+e^-xa)。$$
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 悬链线
xuán
悬
liàn
链
xiàn
线
Các từ liên quan
悬丝
悬为厉禁
悬乎
悬乏
悬书
链反应
链子
链式反应
链接
线儿
线呢
线团
线圈
- Bính âm:
- 【xuán】【ㄒㄩㄢˊ】【HUYỀN】
- Các biến thể:
- 懸, 𠐴
- Hình thái radical:
- ⿳,且,厶,心
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 心
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一フ丶丶フ丶丶
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
璇
檈
䁢
縣
䗠
䲻
懸
漩
蜁
䮄
妶
玄
惷
㤅
慸
怘
懿
憙
㤰
息
懃
㤿
憩
怸
婇
䛁
啜
偦
涽
婡
㨀
㤮
釷
覒
密
焀
悬挂
悬崖
悬念
悬殊
悬疑
悬空
悬浮
悬赏
悬乎
悬河
