Bản dịch của từ 悬风槌 trong tiếng Việt

悬风槌

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuán

ㄒㄩㄢˊxuanthanh sắc

悬风槌 (Động từ)

xuán fēng chuí
01

Chọc cười, giễu nhại người đang ngủ gật, ngả nghiêng như gậy tre (mô tả hành động chế nhạo dáng ngủ lơ mơ)

嘲笑人坐着瞌睡的东倒西歪之状。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 悬风槌

xuán

fēng

chuí

Các từ liên quan

悬丝
悬为厉禁
悬乎
悬乏
悬书
风世
风丝
风丝不透
槌仁提义
槌提
悬
Bính âm:
【xuán】【ㄒㄩㄢˊ】【HUYỀN】
Các biến thể:
懸, 𠐴
Hình thái radical:
⿳,且,厶,心
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一フ丶丶フ丶丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép