Bản dịch của từ 悬首 trong tiếng Việt

悬首

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuán

ㄒㄩㄢˊxuanthanh sắc

悬首 (Động từ)

xuán shǒu
01

1.亦作“悬头”。

Ví dụ
02

古或书面把人杀死后将其头颅悬挂示众以示惩戒或威慑)。可联想到悬首示众”。

2.谓杀人后挂头示众。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 悬首

xuán

shǒu

Các từ liên quan

悬丝
悬为厉禁
悬乎
悬乏
悬书
首七
首下尻高
首丘
首丘之念
首丘之思
悬
Bính âm:
【xuán】【ㄒㄩㄢˊ】【HUYỀN】
Các biến thể:
懸, 𠐴
Hình thái radical:
⿳,且,厶,心
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一フ丶丶フ丶丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép