Bản dịch của từ 悬首吴阙 trong tiếng Việt

悬首吴阙

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuán

ㄒㄩㄢˊxuanthanh sắc

悬首吴阙 (Tính từ)

xuán shǒu wú què
01

Treo đầu trước cửa nhà Ngô; phạt nặng

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 悬首吴阙

xuán

shǒu

què

Các từ liên quan

悬丝
悬为厉禁
悬乎
悬乏
悬书
首七
首下尻高
首丘
首丘之念
首丘之思
吴三桂
吴下
吴下阿蒙
吴丝
吴中
阙一不可
阙下
阙乏
阙事
悬
Bính âm:
【xuán】【ㄒㄩㄢˊ】【HUYỀN】
Các biến thể:
懸, 𠐴
Hình thái radical:
⿳,且,厶,心
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一フ丶丶フ丶丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép