Bản dịch của từ 悬驼就石 trong tiếng Việt

悬驼就石

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuán

ㄒㄩㄢˊxuanthanh sắc

悬驼就石 (Tính từ)

xuán tuó jiù shí
01

Công sức nhiều, lợi ích ít

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 悬驼就石

xuán

tuó

jiù

shí

Các từ liên quan

悬丝
悬为厉禁
悬乎
悬乏
悬书
驼价
驼员
驼囊
驼垛
驼子
就上
就世
就业
就业利息和货币通论
就业指导
石丈
石丈人
石上草
石中美
悬
Bính âm:
【xuán】【ㄒㄩㄢˊ】【HUYỀN】
Các biến thể:
懸, 𠐴
Hình thái radical:
⿳,且,厶,心
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一フ丶丶フ丶丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép