Bản dịch của từ 悬鹑百结 trong tiếng Việt

悬鹑百结

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuán

ㄒㄩㄢˊxuanthanh sắc

悬鹑百结 (Tính từ)

xuán chún bǎi jié
01

Áo quần rách nát; vá chằng vá đụp; Huyền điểu bách kết

悬鹑百结是一个成语,字面意思是“悬挂的鹑鸟和百结”,形容事物繁多复杂,或形容情感纠葛。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 悬鹑百结

xuán

chún

bǎi

jié

Các từ liên quan

悬丝
悬为厉禁
悬乎
悬乏
悬书
鹑尾
鹑居
百一
百一诗
百一钟
百万
百万买宅千万买邻
结业
结义
结习
结了鸟
悬
Bính âm:
【xuán】【ㄒㄩㄢˊ】【HUYỀN】
Các biến thể:
懸, 𠐴
Hình thái radical:
⿳,且,厶,心
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一フ丶丶フ丶丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép