Bản dịch của từ 悭啬 trong tiếng Việt
悭啬
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiān | ㄑㄧㄢ | q | ian | thanh ngang |
悭啬 (Tính từ)
【qiān sè】
01
Keo kiệt, bủn xỉn; tính cách hay tiếc rẻ tiền của mình (Hán-Việt: khiêm sắc/tiết kiệm ở nghĩa xấu).
1.吝啬。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Keo kiệt, bủn xỉn; (cổ) nghèo túng
2.贫困。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 悭啬
qiān
悭
sè
啬
Các từ liên quan
悭吝
悭囊
悭悋
悭悭
悭涩
啬事
啬人
啬克
啬养
啬刻
- Bính âm:
- 【qiān】【ㄑㄧㄢ】【KHAN.SAN】
- Các biến thể:
- 慳
- Hình thái radical:
- ⿰,⺖,坚
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 忄
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丨丨丨フ丶一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
签
扦
搴
謙
汘
鳽
阡
谦
茾
簽
骞
千
慛
悕
㥇
㦙
愎
怽
㥒
愓
恟
怜
怳
㤸
莐
悚
疍
悀
袕
㧬
胴
眜
眣
胰
洖
蚦
悭俭
悭吝
