Bản dịch của từ 悭囊 trong tiếng Việt
悭囊
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiān | ㄑㄧㄢ | q | ian | thanh ngang |
悭囊 (Danh từ)
【qiān náng】
01
Ống/chuộc đựng tiền nhỏ (tương tự 'ổ heo') — miệng nhỏ, tiền dễ bỏ vào khó lấy ra
1.聚钱器。即扑满。口小,钱易入不易出,故称。
Ví dụ
02
Ví tiền của người keo kiệt; tiền trong túi được ví là keo kiệt (nghĩa bóng chỉ người hà tiện)
2.喻悭吝者的钱袋。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 悭囊
qiān
悭
náng
囊
Các từ liên quan
悭吝
悭啬
悭悋
悭悭
悭涩
囊中取物
囊中术
囊中物
囊中羞涩
囊书
- Bính âm:
- 【qiān】【ㄑㄧㄢ】【KHAN.SAN】
- Các biến thể:
- 慳
- Hình thái radical:
- ⿰,⺖,坚
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 忄
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丨丨丨フ丶一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
签
扦
搴
謙
汘
鳽
阡
谦
茾
簽
骞
千
慛
悕
㥇
㦙
愎
怽
㥒
愓
恟
怜
怳
㤸
莐
悚
疍
悀
袕
㧬
胴
眜
眣
胰
洖
蚦
悭俭
悭吝
