Bản dịch của từ 悭贪 trong tiếng Việt

悭贪

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiān

ㄑㄧㄢqianthanh ngang

悭贪 (Tính từ)

qiān tān
01

Keo kiệt mà lại tham lợi; vừa chặt chẽ tiền bạc vừa tham lam hưởng lợi (hành vi ích kỷ, bủn xỉn)

吝啬而贪得。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 悭贪

qiān

tān

Các từ liên quan

悭吝
悭啬
悭囊
悭悋
悭悭
贪主
贪乐
贪争
贪人
贪人败类
悭
Bính âm:
【qiān】【ㄑㄧㄢ】【KHAN.SAN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺖,坚
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨丨丨フ丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép