Bản dịch của từ 悮国欺君 trong tiếng Việt

悮国欺君

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˋwuthanh huyền

悮国欺君 (Tính từ)

wù guó qī jūn
01

Lừa vua, hại nước; Ngụy quốc hại vua

指的是在国家或政权内部,某些人为了个人利益而背叛国家或君主的行为。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 悮国欺君

guó

jūn

悮
Bính âm:
【wù】【ㄨˋ】【NGỘ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰⺖吴
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨丨フ一一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép