ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
悮国欺君
Bảng phân tích âm vị 悮
Wù
Lừa vua, hại nước; Ngụy quốc hại vua
指的是在国家或政权内部,某些人为了个人利益而背叛国家或君主的行为。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
wù
悮
guó
国
qī
欺
jūn
君
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép