Bản dịch của từ 悯时病俗 trong tiếng Việt
悯时病俗
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mǐn | ㄇㄧㄣˇ | m | in | thanh hỏi |
悯时病俗 (Tính từ)
【mǐn shí bìng sú】
01
Lo lắng thời thế; bận tâm tục lệ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 悯时病俗
mǐn
悯
shí
时
bìng
病
sú
俗
Các từ liên quan
悯世
悯伤
悯农
悯凶
悯切
时上
时不再来
病乏
病亟
病人
病从口入
病从口入,祸从口出
俗不可耐
俗不堪耐
- Bính âm:
- 【mǐn】【ㄇㄧㄣˇ】【MẪN】
- Các biến thể:
- 憫, 愍, 𢡥, 𢡻
- Hình thái radical:
- ⿰,⺖,闵
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 忄
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丨丶丨フ丶一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
憫
湏
㞶
䲄
愍
泯
簢
㨉
暋
敯
㟩
闽
㤇
㦪
㥞
愩
慘
怓
㥗
㦡
憺
㣿
憓
惵
莨
钼
𠕟
倨
秙
㧲
悔
剠
𠓯
砮
㤣
殉
怜悯
悲悯
可悯
哀悯
悯恤
矜悯
悯惜
悲天悯人
