Bản dịch của từ 悰緖 trong tiếng Việt

悰緖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cóng

ㄘㄨㄥˊcongthanh sắc

悰緖 (Danh từ)

cóng xù
01

Tâm trạng, cảm xúc.

心绪。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 悰緖

cóng

Các từ liên quan

悰灵
悰
Bính âm:
【cóng】【ㄘㄨㄥˊ】【TÔNG】
Hình thái radical:
⿰⺖宗
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨丶丶フ一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép