Bản dịch của từ 悲催 trong tiếng Việt
悲催
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bēi | ㄅㄟ | b | ei | thanh ngang |
悲催 (Động từ)
【bēi cuī】
01
Thật éo le
(网络俚语)悲惨
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Đáng thương
可怜的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Thảm hại
坑
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 悲催
bēi
悲
cuī
催
- Bính âm:
- 【bēi】【ㄅㄟ】【BI】
- Các biến thể:
- 𠾦
- Hình thái radical:
- ⿱,非,心
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 心
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一一一丨一一一丶フ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
揹
鵯
𠕩
背
藣
杯
椑
柸
㽡
䥯
卑
碑
悘
愨
慂
怷
憄
想
懘
㦟
㥑
懋
愸
㤂
䤝
龫
揙
蒂
棘
锍
琬
𠍔
焨
廂
曾
幀
悲伤
悲哀
悲观
悲惨
悲剧
慈悲
可悲
悲痛
伤悲
悲壮
