Bản dịch của từ 悲剧 trong tiếng Việt
悲剧
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bēi | ㄅㄟ | b | ei | thanh ngang |
悲剧 (Danh từ)
【bēi jù】
01
Cảnh ngộ bất hạnh
比喻不幸的遭遇
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Bi kịch; thảm kịch (một thể loại kịch)
戏剧主要类别之一,以表现主人公与现实之间不可调和的冲突及其悲惨结局为基本特点
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 悲剧
bēi
悲
jù
剧
- Bính âm:
- 【bēi】【ㄅㄟ】【BI】
- Các biến thể:
- 𠾦
- Hình thái radical:
- ⿱,非,心
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 心
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一一一丨一一一丶フ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
揹
鵯
𠕩
背
藣
杯
椑
柸
㽡
䥯
卑
碑
悘
愨
慂
怷
憄
想
懘
㦟
㥑
懋
愸
㤂
䤝
龫
揙
蒂
棘
锍
琬
𠍔
焨
廂
曾
幀
悲伤
悲哀
悲观
悲惨
悲剧
慈悲
可悲
悲痛
伤悲
悲壮
