Bản dịch của từ 悲剧片 trong tiếng Việt

悲剧片

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bēi

ㄅㄟbeithanh ngang

悲剧片 (Danh từ)

bēi jù piàn
01

Bi kịch, phim kết thúc không có hậu; phim bi kịch; phim có nội dung buồn, thường xoay quanh những sự kiện đau thương hoặc bi thảm.

悲剧片是一种电影类型,通常围绕悲惨的事件或悲伤的故事情节展开。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 悲剧片

bēi

piàn

悲
Bính âm:
【bēi】【ㄅㄟ】【BI】
Các biến thể:
𠾦
Hình thái radical:
⿱,非,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨一一一丨一一一丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép